明文規定
minh văn quy định
Hán Việt: minh văn quy định · Pinyin: míng wén guī dìng
Tổng quan
quy định rõ ràng (bằng văn bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui quy định rõ ràng (bằng văn bản)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用確切的文字訂定條文規章。如:「國民的權利義務在憲法中都有明文規定。」
Eng
- CC-CEDICT expressly stipulated (in writing)
- Cihui expressly stipulated (in writing)