明斯克市 míng sī kè shì · minh tư khắc thị Hán Việt: minh tư khắc thị · Pinyin: míng sī kè shì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 市 (thị)Pinyinmíng sī kè shìHán Việtminh tư khắc thịCấu tạo明 + 斯 + 克 + 市 · minh + tư + khắc + thị nghĩa thành phần: minh + tư + khắc + thị