明斯特蘭 míng sī tè lán · minh tư đặc lan Hán Việt: minh tư đặc lan · Pinyin: míng sī tè lán Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 蘭 (lan)Pinyinmíng sī tè lánHán Việtminh tư đặc lanCấu tạo明 + 斯 + 特 + 蘭 · minh + tư + đặc + lan nghĩa thành phần: minh + tư + đặc + lan