昭质

zhāo zhìchiêu chất

Hán Việt: chiêu chất · Pinyin: zhāo zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明洁的品质。 2.指箭靶所画之地。

Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 質 (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明洁的品质。 2.指箭靶所画之地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

昭仪 · 昭告 · 昭和 · 昭如 · 昭山 · 昭平 · 昭彰 · 昭昭