明星變流星
minh tinh biến lưu tinh
Hán Việt: minh tinh biến lưu tinh
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 星 (tinh) + 變 (biến) + 流 (lưu) + 星 (tinh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 明星變流星 íngxīng biàn liúxīng n. tendency of Chinese song, sports, science stars to go abroad to live and work