明昭昏蒙

míng zhāo hūn méng minh chiêu hôn mông

Hán Việt: minh chiêu hôn mông · Pinyin: míng zhāo hūn méng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (chiêu) + (hôn) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭:明白;蒙:愚昧无知。聪明而通晓事理,愚昧而不明事理。
  • Tân Hoa Tự Điển 昭明白;蒙愚昧无知。聪明而通晓事理,愚昧而不明事理。