明顯缺陷 míng xiǎn quē xiàn · minh hiển khuyết hãm Hán Việt: minh hiển khuyết hãm · Pinyin: míng xiǎn quē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm)Pinyinmíng xiǎn quē xiànHán Việtminh hiển khuyết hãmCấu tạo明 + 顯 + 缺 + 陷 · minh + hiển + khuyết + hãm nghĩa thành phần: minh + hiển + khuyết + hãm