明显缺陷 míng xiǎn quē xiàn·minh hiển khuyết hãm Hán Việt: minh hiển khuyết hãm · Pinyin: míng xiǎn quē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm)Pinyinmíng xiǎn quē xiànHán Việtminh hiển khuyết hãmCấu tạo明 + 顯 + 缺 + 陷 · minh + hiển + khuyết + hãm nghĩa thành phần: minh + hiển + khuyết + hãm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khiếm khuyết rõ ràngĐứcHandedict offenkundiger Mangel Từ liên quan Gần nghĩa明显的 · 明显好转 · 明显缓和 · 缺陷儿童 · 缺陷焊补 · 明显地 · 明显地改善 · 明显的事实