明晚服用 minh vãn phục dụng Hán Việt: minh vãn phục dụng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 晚 (vãn) + 服 (phục) + 用 (dụng)Hán Việtminh vãn phục dụngCấu tạo明 + 晚 + 服 + 用 · minh + vãn + phục + dụng nghĩa thành phần: minh + vãn + phục + dụng Nghĩa EngCihui cns