明智之舉
minh trí chi cử
Hán Việt: minh trí chi cử · Pinyin: míng zhì zhī jǔ
Tổng quan
hành động sáng suốt
Nghĩa
Việt
- Cihui hành động sáng suốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聰明、有理智的行為。如:「你能把握現在,奮發圖強,真是明智之舉。」
Eng
- CC-CEDICT sensible act
- Cihui sensible act