明智之举

míng zhì zhī jǔminh trí chi cử

Hán Việt: minh trí chi cử · Pinyin: míng zhì zhī jǔ

Tổng quan

hành động sáng suốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

聰明、有理智的行為。如:「你能把握現在,奮發圖強,真是明智之舉。」

Cấu tạo: 明 (minh) + 智 (trí) + 之 (chi) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành động khôn ngoan
  • Google Alex v6 hành động sáng suốt
  • Biên soạn wise move; intelligent/sensible act

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰明、有理智的行為。如:「你能把握現在,奮發圖強,真是明智之舉。」

Eng

  • Cihui sensible act

Từ liên quan

Gần nghĩa

明智地 · 明智的 · 明智的行为 · 明智光秀 · 明智的想法