明智光秀 míng zhì guāng xiù·minh trí quang tú Hán Việt: minh trí quang tú · Pinyin: míng zhì guāng xiù Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 智 (trí) + 光 (quang) + 秀 (tú)Pinyinmíng zhì guāng xiùHán Việtminh trí quang túTừ loạidanhCấu tạo明 + 智 + 光 + 秀 · minh + trí + quang + tú nghĩa thành phần: minh + trí + quang + tú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Akechi MitsuhideĐứcHandedict Akechi Mitsuhide (Eig, Pers, 1528 - 1582) Từ liên quan Gần nghĩa明智之举 · 明智地 · 明智的 · 明智的行为 · 明智的想法