明暗对比

minh ám đối bỉ

Hán Việt: minh ám đối bỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 暗 (ám) + 對 (đối) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương phản sáng tối
  • Biên soạn 明暗對比 íng-àn duìbǐ n. <art> chiaroscuro; strong contrasts of light and dark

Eng

  • Cihui 明暗對比 íng-àn duìbǐ n. <art> chiaroscuro; strong contrasts of light and dark
  • Tần suất từ 明暗對比 íng-àn duìbǐ n. <art> chiaroscuro; strong contrasts of light and dark

Từ liên quan

Gần nghĩa

对比温度 · 对比联想 · 对比度 · 对比法 · 对比色 · 明暗法 · 明暗的配合 · 对比丰富