明暗對比 minh ám đối bỉ Hán Việt: minh ám đối bỉ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 暗 (ám) + 對 (đối) + 比 (bỉ)Hán Việtminh ám đối bỉCấu tạo明 + 暗 + 對 + 比 · minh + ám + đối + bỉ nghĩa thành phần: minh + ám + đối + bỉ Nghĩa EngCihui 明暗對比 íng-àn duìbǐ n. <art> chiaroscuro; strong contrasts of light and dark