明暗界限 minh ám giới hạn Hán Việt: minh ám giới hạn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 暗 (ám) + 界 (giới) + 限 (hạn)Hán Việtminh ám giới hạnCấu tạo明 + 暗 + 界 + 限 · minh + ám + giới + hạn nghĩa thành phần: minh + ám + giới + hạn Nghĩa EngCihui terminator