明月與礫同囊
minh nguyệt dữ lịch đồng nang
Hán Việt: minh nguyệt dữ lịch đồng nang · Pinyin: míng yuè yǔ lì tóng náng
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 與 (dữ) + 礫 (lịch) + 同 (đồng) + 囊 (nang)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明月:明月珠,夜光珠;砾:瓦砾或碎石;囊:袋子。明月珠与瓦砾装在同一个袋子里。比喻好与坏混杂在一起。