明月之詩 míng yuè zhī shī · minh nguyệt chi thi Hán Việt: minh nguyệt chi thi · Pinyin: míng yuè zhī shī Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 之 (chi) + 詩 (thi)Pinyinmíng yuè zhī shīHán Việtminh nguyệt chi thiCấu tạo明 + 月 + 之 + 詩 · minh + nguyệt + chi + thi nghĩa thành phần: minh + nguyệt + chi + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 描写明月的诗。