明月之诗

míng yuè zhī shīminh nguyệt chi thi

Hán Việt: minh nguyệt chi thi · Pinyin: míng yuè zhī shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

描写明月的诗。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以《詩經.陳風.月出》篇的首句「月出皎兮」為篇名,稱為「明月之詩」。宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「誦明月之詩,歌窈窕之章。」

Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 之 (chi) + 詩 (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描写明月的诗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

明月清风 · 明月天子 · 明月摩尼 · 明月堂 · 明月珠 · 明月入抱 · 明月芦花 · 明月入怀