明月入懷

míng yuè rù huái minh nguyệt nhập hoài

Hán Việt: minh nguyệt nhập hoài · Pinyin: míng yuè rù huái

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (nguyệt) + (nhập) + (hoài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本南朝宋.鮑照〈代淮南王〉詩:「朱城九門門九開,願逐明月入君懷。」比喻人心胸開闊明朗。唐.溫庭筠〈醉歌〉詩:「朔風繞指我先笑,明月入懷君自知。」