明月入抱 míng yuè rù bào · minh nguyệt nhập bão Hán Việt: minh nguyệt nhập bão · Pinyin: míng yuè rù bào Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 入 (nhập) + 抱 (bão)Pinyinmíng yuè rù bàoHán Việtminh nguyệt nhập bãoCấu tạo明 + 月 + 入 + 抱 · minh + nguyệt + nhập + bão nghĩa thành phần: minh + nguyệt + nhập + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱:怀抱。比喻美好的情景进入心怀,心胸开阔明朗。