明月天子

minh nguyệt thiên tử

Hán Việt: minh nguyệt thiên tử

Tổng quan

(天名)月天子也,住月宮,屬帝釋天。見月天子條。☸

Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 天 (thiên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)月天子也,住月宮,屬帝釋天。見月天子條。☸
  • Tần suất từ [bktd] minh nguyệt thiên tử (天名)月天子也,住月宮,屬帝釋天。見月天子條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

明月清风 · 天子之老 · 天子業魔 · 明月摩尼 · 天子魔 · 明月堂 · 明月珠 · 明月入抱