明月芦花 míng yuè lú huā·minh nguyệt lô hoa Hán Việt: minh nguyệt lô hoa · Pinyin: míng yuè lú huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容虚无缥缈,夜色凄迷的境界。也比喻杳无踪迹。 Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 蘆 (lô) + 花 (hoa)Pinyinmíng yuè lú huāHán Việtminh nguyệt lô hoaCấu tạo明 + 月 + 蘆 + 花 · minh + nguyệt + lô + hoa nghĩa thành phần: minh + nguyệt + lô + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容虚无缥缈,夜色凄迷的境界。也比喻杳无踪迹。 Từ liên quan Gần nghĩa明月清风 · 明月天子 · 明月摩尼 · 芦花黄雀 · 明月堂 · 明月珠 · 芦花絮 · 明月入抱