明朝末年 minh triêu mạt niên Hán Việt: minh triêu mạt niên Tổng quan Cuối đời nhà Minh Cấu tạo: 明 (minh) + 朝 (triêu) + 末 (mạt) + 年 (niên)Hán Việtminh triêu mạt niênCấu tạo明 + 朝 + 末 + 年 · minh + triêu + mạt + niên nghĩa thành phần: minh + triêu + mạt + niên Nghĩa ViệtCihui Cuối đời nhà Minh