明槍 míng qiāng · minh thương Hán Việt: minh thương · Pinyin: míng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 槍 (thương)Pinyinmíng qiāngHán Việtminh thươngCấu tạo明 + 槍 · minh + thương nghĩa thành phần: minh + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指明目张胆地用枪刺杀, 比喻公开的攻击。 Từ liên quan Từ trái nghĩa冷箭 · 暗箭