明枪交战

minh thương giao chiến

Hán Việt: minh thương giao chiến

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 槍 (thương) + 交 (giao) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công trực diện
  • Biên soạn attack by overt means

Eng

  • Cihui 明槍交戰 íngqiāngjiāozhàn f.e. attack by overt means

Từ liên quan

Gần nghĩa

明枪暗箭 · 交战团体 · 交战国的 · 交战状态 · 交戰團體 · 明槍暗箭 · 交战国 · 交战的