明槍交戰

minh thương giao chiến

Hán Việt: minh thương giao chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thương) + (giao) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明槍交戰 íngqiāngjiāozhàn f.e. attack by overt means