明槍

míng qiāng minh thương

Hán Việt: minh thương · Pinyin: míng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從明處射來的槍,比喻公然、公開。如:「他的言語如明槍似的往我身上飛來。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

冷箭 · 暗箭