明槍好躲 minh thương hảo đóa Hán Việt: minh thương hảo đóa Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 槍 (thương) + 好 (hảo) + 躲 (đóa)Hán Việtminh thương hảo đóaCấu tạo明 + 槍 + 好 + 躲 · minh + thương + hảo + đóa nghĩa thành phần: minh + thương + hảo + đóa Nghĩa EngCihui Better open enemy thfalse enemy