明沟
minh câu
Hán Việt: minh câu · Pinyin: míng gōu
Tổng quan
cống lộ thiên; rãnh lộ thiên; cống trần
露天的排水沟。也叫阳沟。
明露於地面,無蓋的水溝。也稱為「羊溝」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mương hở
- Google Alex v6 rãnh hở
- VietPhrases rãnh lộ thiên; cống trần
- Tần suất từ rãnh lộ thiên; cống trần
- Biên soạn open drain M:⁴zuò/²dào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明露於地面,無蓋的水溝。也稱為「羊溝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 露天的排水沟。也叫阳沟。
Eng
- Cihui open drainage channel; ditch
- Cihui 明溝 ínggōu n. open drain M:⁴zuò/²dào
- Tần suất từ n. open drain M:⁴zuò/²dào