明治大学 míng zhì dà xué·minh trì đại học Hán Việt: minh trì đại học · Pinyin: míng zhì dà xué Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 治 (trì) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmíng zhì dà xuéHán Việtminh trì đại họcCấu tạo明 + 治 + 大 + 學 · minh + trì + đại + học nghĩa thành phần: minh + trì + đại + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đại học Minh TrịĐứcHandedict Meiji-Universität Từ liên quan Gần nghĩa大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科 · 明治维新