大学间的

đại học gian đích

Hán Việt: đại học gian đích

Tổng quan

intercollegiate

Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên trường

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学预科 · 大学代表队 · 大学副校长