明治神宫

míng zhì shén gōngminh trì thần cung

Hán Việt: minh trì thần cung · Pinyin: míng zhì shén gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 治 (trì) + 神 (thần) + 宮 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Minh Trị Thần Cung

Eng

  • JMdict Meiji Shrine

Đức

  • Handedict Meiji-Schrein (S, Philos)

ja

  • JMdict 明治神宮(めいじじんぐう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明治维新 · 明治大学 · 明治天皇 · 明治宪法