明治神宮 míng zhì shén gōng · minh trì thần cung Hán Việt: minh trì thần cung · Pinyin: míng zhì shén gōng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 治 (trì) + 神 (thần) + 宮 (cung)Pinyinmíng zhì shén gōngHán Việtminh trì thần cungCấu tạo明 + 治 + 神 + 宮 · minh + trì + thần + cung nghĩa thành phần: minh + trì + thần + cung Nghĩa jaJMdict Meiji Shrine