明法審令

míng fǎ shěn lìng minh pháp thẩm lệnh

Hán Việt: minh pháp thẩm lệnh · Pinyin: míng fǎ shěn lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (pháp) + (thẩm) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审:谨慎。申明法令,使人人遵守,谨慎发布命令,避免出现差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 审谨慎。申明法令,使人人遵守,谨慎发布命令,避免出现差错。