明溝
minh câu
Hán Việt: minh câu · Pinyin: míng gōu
Tổng quan
cống lộ thiên: rãnh lộ thiên/cống trần
Nghĩa
Việt
- Cihui cống lộ thiên: rãnh lộ thiên/cống trần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明露於地面,無蓋的水溝。也稱為「羊溝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 露天的排水沟。也叫阳沟。
Eng
- CC-CEDICT open drainage channel; ditch
- Cihui open drainage channel; ditch
- Cihui 明溝 ínggōu n. open drain M:⁴zuò/²dào