明滅可見 míng miè kě jiàn · minh diệt khả kiến Hán Việt: minh diệt khả kiến · Pinyin: míng miè kě jiàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 滅 (diệt) + 可 (khả) + 見 (kiến)Pinyinmíng miè kě jiànHán Việtminh diệt khả kiếnCấu tạo明 + 滅 + 可 + 見 · minh + diệt + khả + kiến nghĩa thành phần: minh + diệt + khả + kiến