明火打劫 minh hỏa đả kiếp Hán Việt: minh hỏa đả kiếp Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 火 (hỏa) + 打 (đả) + 劫 (kiếp)Hán Việtminh hỏa đả kiếpTừ loạithànhCấu tạo明 + 火 + 打 + 劫 · minh + hỏa + đả + kiếp nghĩa thành phần: minh + hỏa + đả + kiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cướp công khaiBiên soạn open robberyEngCihui 明火打劫 ínghuǒdǎjié f.e. open robbery Từ liên quan Gần nghĩa明火执仗 · 明火執仗 · 明火枪 · 明火执杖 · 明火持杖 · 明火执械 · 明火執杖 · 明火執械