明火執杖

míng huǒ zhí zhàng minh hỏa chấp trượng

Hán Việt: minh hỏa chấp trượng · Pinyin: míng huǒ zhí zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hỏa) + (chấp) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打着火把,拿着武器,公开活动。指肆无忌惮地干坏事
  • Tân Hoa Tự Điển 点着火把,拿着武器。原指公开抢劫◇比喻公开地、毫不隐藏地干坏事。