明火持杖
minh hỏa trì trượng
Hán Việt: minh hỏa trì trượng · Pinyin: míng huǒ chí zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容公开抢劫或肆无忌惮地干坏事。同“明火执仗”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"明火执仗"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容公开抢劫或肆无忌惮地干坏事。同明火执仗”。