明燭天南 míng zhú tiān nán · minh chúc thiên nam Hán Việt: minh chúc thiên nam · Pinyin: míng zhú tiān nán Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 燭 (chúc) + 天 (thiên) + 南 (nam)Pinyinmíng zhú tiān nánHán Việtminh chúc thiên namCấu tạo明 + 燭 + 天 + 南 · minh + chúc + thiên + nam nghĩa thành phần: minh + chúc + thiên + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烛:照耀。光照亮了南面的天空。