明珠之纇 míng zhū zhī léi · minh châu chi lỗi Hán Việt: minh châu chi lỗi · Pinyin: míng zhū zhī léi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 珠 (châu) + 之 (chi) + 纇 (lỗi)Pinyinmíng zhū zhī léiHán Việtminh châu chi lỗiCấu tạo明 + 珠 + 之 + 纇 · minh + châu + chi + lỗi nghĩa thành phần: minh + châu + chi + lỗi