明珠入抱 minh châu nhập bão Hán Việt: minh châu nhập bão Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 珠 (châu) + 入 (nhập) + 抱 (bão)Hán Việtminh châu nhập bãoCấu tạo明 + 珠 + 入 + 抱 · minh + châu + nhập + bão nghĩa thành phần: minh + châu + nhập + bão Nghĩa EngCihui 明珠入抱 íngzhūrùbào id. congratulation for a friend on the birth of a daughter