明珠入掌

míng zhū rù zhǎngminh châu nhập chưởng

Hán Việt: minh châu nhập chưởng · Pinyin: míng zhū rù zhǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻兒女降生。見「掌上明珠」條。01.宋.郭應祥〈鷓鴣天.瓶裡梅花香正濃〉詞:「眉鎮綠,臉長紅。後堂無日不春風。明年定又強今歲,會有明珠入掌中。」<a name="明珠掌上"> </a>

Cấu tạo: 明 (minh) + 珠 (châu) + 入 (nhập) + 掌 (chưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻兒女降生。見「掌上明珠」條。01.宋.郭應祥〈鷓鴣天.瓶裡梅花香正濃〉詞:「眉鎮綠,臉長紅。後堂無日不春風。明年定又強今歲,會有明珠入掌中。」<a name="明珠掌上"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

明珠暗投 · 明珠弹雀 · 明珠走盤 · 明珠譬淨戒 · 明珠生蚌 · 明珠掌上 · 明珠夜投 · 明珠之颣