明珠彈雀

míng zhū tán què minh châu đạn tước

Hán Việt: minh châu đạn tước · Pinyin: míng zhū tán què

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (châu) + (đạn) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明珠,夜明珠。明珠彈雀指用夜明珠當彈丸射鳥雀。語本漢.揚雄《太玄經.卷四.乂卦》:「上九。明珠彈于飛肉,其得不復。」後比喻得不償失。宋.邵伯溫《聞見前錄》卷六:「將明珠而彈雀,所得者少,所失者多。」

Eng

  • Cihui 明珠彈雀 íngzhūtánquè id. The game is not worth the candle.