明珠投暗

míng zhū tóu àn minh châu đầu ám

Hán Việt: minh châu đầu ám · Pinyin: míng zhū tóu àn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (châu) + (đầu) + (ám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有才能的人得不到重视。也比喻好东西落入不识货人的手里。同“明珠暗投”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"明珠暗投"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有才能的人得不到重视。也比喻好东西落入不识货人的手里。同明珠暗投”。