明珠按劍 míng zhū àn jiàn · minh châu án kiếm Hán Việt: minh châu án kiếm · Pinyin: míng zhū àn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 珠 (châu) + 按 (án) + 劍 (kiếm)Pinyinmíng zhū àn jiànHán Việtminh châu án kiếmCấu tạo明 + 珠 + 按 + 劍 · minh + châu + án + kiếm nghĩa thành phần: minh + châu + án + kiếm