明珠掌上
minh châu chưởng thượng
Hán Việt: minh châu chưởng thượng · Pinyin: míng zhū zhǎng shàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「掌上明珠」。見「掌上明珠」條。01.清.施閏章《蠖齋詩話.新嘉驛女子詩》:「美人零落泣風塵,不惜明珠掌上身。」
Hán Việt: minh châu chưởng thượng · Pinyin: míng zhū zhǎng shàng