明珠泥埋

minh châu nê mai

Hán Việt: minh châu nê mai

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (châu) + (nê) + (mai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明珠泥埋 íngzhūnímái id. fail to bring sb.'s talent to public notice