明發不寐 míng fā bù mèi · minh phát bất mị Hán Việt: minh phát bất mị · Pinyin: míng fā bù mèi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 發 (phát) + 不 (bất) + 寐 (mị)Pinyinmíng fā bù mèiHán Việtminh phát bất mịCấu tạo明 + 發 + 不 + 寐 · minh + phát + bất + mị nghĩa thành phần: minh + phát + bất + mị