明白了當
minh bạch liễu đương
Hán Việt: minh bạch liễu đương · Pinyin: míng bái liǎo dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话或做事干净利落。
Eng
- Cihui 明白了當 íngbailiǎodàng f.e. straightforward
Hán Việt: minh bạch liễu đương · Pinyin: míng bái liǎo dàng