明白了当

míng bái liǎo dàngminh bạch liễu đương

Hán Việt: minh bạch liễu đương · Pinyin: míng bái liǎo dàng

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容说话或做事干净利落。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容说话或做事干净利落。

Cấu tạo: 明 (minh) + 白 (bạch) + 了 (liễu) + 當 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容说话或做事干净利落。"}
  • Biên soạn straightforward

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话或做事干净利落。

Eng

  • Cihui 明白了當 íngbailiǎodàng f.e. straightforward
  • Tần suất từ f.e. straightforward

Từ liên quan

Gần nghĩa

明白地说 · 明白地 · 明白的 · 明白易晓 · 明白如话 · 明白如画 · 明白晓畅 · 明白事理