明白事理 minh bạch sự lí Hán Việt: minh bạch sự lí Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 白 (bạch) + 事 (sự) + 理 (lí)Hán Việtminh bạch sự líTừ loạiđộngCấu tạo明 + 白 + 事 + 理 · minh + bạch + sự + lí nghĩa thành phần: minh + bạch + sự + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiểu chuyệnBiên soạn know what's whatMainlandKaggle Zh-Vi know thing or twoEngCihui 明白事理 íngbai shìlǐ v.o. know what's what Từ liên quan Gần nghĩa明白了当 · 事理三千 · 事理不二 · 事理二密 · 事理二懺 · 事理五法 · 事理俱密 · 事理權實