明白地说

minh bạch địa thuyết

Hán Việt: minh bạch địa thuyết

Tổng quan

có khớp, có đốt, đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối, nối bằng khớp; khớp lại với nhau, đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng

Cấu tạo: 明 (minh) + 白 (bạch) + 地 (địa) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói rõ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi articulate

Từ liên quan

Gần nghĩa

明白了当 · 明白地 · 明白的 · 明白易晓 · 明白如话 · 明白如画 · 明白晓畅 · 明白事理