明白地说
minh bạch địa thuyết
Hán Việt: minh bạch địa thuyết
Tổng quan
có khớp, có đốt, đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối, nối bằng khớp; khớp lại với nhau, đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nói rõ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi articulate