明白如畫 míng bái rú huà · minh bạch như họa Hán Việt: minh bạch như họa · Pinyin: míng bái rú huà Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 白 (bạch) + 如 (như) + 畫 (họa)Pinyinmíng bái rú huàHán Việtminh bạch như họaCấu tạo明 + 白 + 如 + 畫 · minh + bạch + như + họa nghĩa thành phần: minh + bạch + như + họa