明白如話

míng bái rú huà minh bạch như thoại

Hán Việt: minh bạch như thoại · Pinyin: míng bái rú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (bạch) + (như) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容诗文通俗易懂,像唠家常一样。

Eng

  • Cihui 明白如話 íngbairúhuà f.e. as plain as ordinary speech; plain and easy to understand