明眸善睞
minh mâu thiện lãi
Hán Việt: minh mâu thiện lãi · Pinyin: míng móu shàn lài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容女子的眼睛明亮而灵活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美目善于顾盼传情。
Eng
- Cihui 明眸善睞 íngmóushànlài f.e. bright alluring glances of a beauty