明睿之舉

minh duệ chi cử

Hán Việt: minh duệ chi cử

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (duệ) + (chi) + (cử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明睿之舉 íngruìzhījǔ n. an act of wisdom